Phép dịch "propound" thành Tiếng Việt
đưa chứng thực, đề nghị, đề xuất là các bản dịch hàng đầu của "propound" thành Tiếng Việt.
propound
verb
ngữ pháp
To put forward; to offer for discussion or debate. [..]
-
đưa chứng thực
-
đề nghị
verb -
đề xuất
Over the centuries leading up to our Common Era, men such as Socrates, Plato, and Aristotle propounded the philosophies that made them famous.
Qua nhiều thế kỷ trước công nguyên, những người như Socrates, Plato và Aristotle đã nổi danh nhờ những triết lý họ đề xuất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " propound " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "propound" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người đưa chứng thực · người đưa ra · người đề nghị · người đề xuất
Thêm ví dụ
Thêm