Phép dịch "propositional" thành Tiếng Việt
mệnh đề là bản dịch của "propositional" thành Tiếng Việt.
propositional
adjective
ngữ pháp
Relating to, or limited to, propositions. [..]
-
mệnh đề
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " propositional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "propositional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mệnh đề toán học · dự kiến đề ra · kế hoạch · lời tuyên bố · lời xác nhận · lời đề nghị · mệnh đề · mệnh đề toán học · mục tiêu · nghề nghiệp · sự gợi ý · sự đề nghị · triển vọng · việc làm · vấn đề · đề xuất · đối thủ
-
Lợi điểm bán hàng độc nhất
-
Mệnh đề toán học
Thêm ví dụ
Thêm