Phép dịch "properties" thành Tiếng Việt

thuộc tính, đạo cô, đạo cụ là các bản dịch hàng đầu của "properties" thành Tiếng Việt.

properties noun

Plural form of property. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuộc tính

    The view properties of all folders will be changed. Do you want to continue?

    Các thuộc tính xem của mọi thư mục sẽ bị thay đổi. Bạn có muốn tiếp tục không?

  • đạo cô

  • đạo cụ

    plural
  • đặc tính

    This blood contains a unique property that prevents coagulation completely.

    Máu này chứa một đặc tính dị ngăn hoàn toàn quá trình đông máu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " properties " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Properties

A dockable window that displays the properties that are set on the selected object. In most cases, the property values can be edited in the window.

+ Thêm

"Properties" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Properties trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "properties" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thuộc tính tìm kéo
  • ñònh giaù taøi saûn
  • bất động sản
  • tính chất tài liệu
  • Giao hoán
  • Property · bất động sản · cơ ngơi · của · của cải · của nả · gia sản · hàng hoá · quyền sở hữu · sản nghiệp · sở hữu · taøi saûn, cuûa caûi, vaät sôû höõu, ñaát ñai nhaø cöûa · thuộc tính · tài sản · tính chất · tính chất, thuộc tính · vật sở hữu · đặc tính · đồ dùng biểu diễn · đồ dùng sân khấu
  • tính chất vật lý nội tại hoặc phổ quát
  • bảng thuộc tính
Thêm

Bản dịch "properties" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch