Phép dịch "pronged" thành Tiếng Việt

có ngạnh, có chĩa, có răng là các bản dịch hàng đầu của "pronged" thành Tiếng Việt.

pronged adjective ngữ pháp

(chiefly in combination) Having (a specified number or type of) prongs [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có ngạnh

  • có chĩa

  • có răng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pronged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pronged" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chĩa · chọc thủng bằng chĩa · cái chĩa · ngạnh · nhánh · răng · đào lên bằng chĩa · đâm thủng bằng chĩa
  • ngạnh
Thêm

Bản dịch "pronged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch