Phép dịch "pronely" thành Tiếng Việt

sóng soài, úp sấp là các bản dịch hàng đầu của "pronely" thành Tiếng Việt.

pronely adverb ngữ pháp

In a prone manner or position.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sóng soài

    I found him prone and he's sort of dazed.

    Tôi thấy anh ấy nằm sóng soài, và anh ấy có vẻ bàng hoàng.

  • úp sấp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pronely " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pronely" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khuynh hướng · ngả về · thiên hướng · thiên về · trạng thái úp sấp
  • điêu
  • thiên
  • có thiên hướng về · dốc · nghiêng · ngả về · nằm sóng soài · sấp · thiên về · úp
  • có thiên hướng về · dốc · nghiêng · ngả về · nằm sóng soài · sấp · thiên về · úp
  • có thiên hướng về · dốc · nghiêng · ngả về · nằm sóng soài · sấp · thiên về · úp
Thêm

Bản dịch "pronely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch