Phép dịch "promise" thành Tiếng Việt
hứa, hứa hẹn, lời hứa là các bản dịch hàng đầu của "promise" thành Tiếng Việt.
promise
verb
noun
ngữ pháp
An oath or affirmation; a vow. [..]
-
hứa
verbto commit to something or action
Tom doubts if Mary will keep her promise.
Tom nghi ngờ liệu Mary sẽ giữ lời hứa.
-
hứa hẹn
verbEven the most promising clues only lead to others.
Cả những manh mối hứa hẹn nhất cũng chỉ dẫn đến những manh mối khác.
-
lời hứa
nounTom doubts if Mary will keep her promise.
Tom nghi ngờ liệu Mary sẽ giữ lời hứa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- triển vọng
- hẹn ước
- thề
- giao ước
- lời cam kết
- ước hẹn
- báo hiệu
- báo trước
- đảm bảo
- hẹn
- cam đoan
- làm cho hy vọng
- sự hứa hẹn
- điều hẹn ước
- điều hứa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " promise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Promise
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Promise" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Promise trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "promise"
Các cụm từ tương tự như "promise" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoán
-
giao hẹn
-
đất hứa
-
hứa · hứa hẹn
-
có triển vọng · hứa hẹn · nhiều hứa hẹn · đầy hứa hẹn · đầy triển vọng
-
Lời hứa Hướng đạo
-
dỗ ngọt
-
được lời
Thêm ví dụ
Thêm