Phép dịch "prominent" thành Tiếng Việt
nhô lên, xuất chúng, lồi là các bản dịch hàng đầu của "prominent" thành Tiếng Việt.
prominent
adjective
ngữ pháp
Standing out, or projecting; jutting; protuberant. [..]
-
nhô lên
adjective -
xuất chúng
One of you sits on the board of a prominent broadcaster.
Một người nằm trong hội đồng quản trị của một công ty truyền hình xuất chúng.
-
lồi
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gồ
- lồi lên
- lỗi lạc
- nổi bật
- nổi rõ
- nổi tiếng
- đáng chú ý
- dễ thấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prominent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Prominent
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Prominent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prominent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "prominent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đề cao
-
chỗ lồi lên · chỗ nhô lên · lồi · sự chú ý đặc biệt · sự lỗi lạc · sự nổi bật · sự nổi trội · sự xuất chúng · tình trạng lồi lên · tình trạng nhô lên
-
chỗ lồi lên · chỗ nhô lên · sự chú ý đặc biệt · sự lỗi lạc · sự nổi bật · sự xuất chúng · tình trạng lồi lên · tình trạng nhô lên
-
dễ thấy
Thêm ví dụ
Thêm