Phép dịch "prominency" thành Tiếng Việt

chỗ lồi lên, chỗ nhô lên, sự chú ý đặc biệt là các bản dịch hàng đầu của "prominency" thành Tiếng Việt.

prominency noun ngữ pháp

Prominence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ lồi lên

  • chỗ nhô lên

  • sự chú ý đặc biệt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự lỗi lạc
    • sự nổi bật
    • sự xuất chúng
    • tình trạng lồi lên
    • tình trạng nhô lên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prominency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prominency" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đề cao
  • dễ thấy · gồ · lồi · lồi lên · lỗi lạc · nhô lên · nổi bật · nổi rõ · nổi tiếng · xuất chúng · đáng chú ý
  • chỗ lồi lên · chỗ nhô lên · lồi · sự chú ý đặc biệt · sự lỗi lạc · sự nổi bật · sự nổi trội · sự xuất chúng · tình trạng lồi lên · tình trạng nhô lên
  • dễ thấy
  • dễ thấy · gồ · lồi · lồi lên · lỗi lạc · nhô lên · nổi bật · nổi rõ · nổi tiếng · xuất chúng · đáng chú ý
  • dễ thấy · gồ · lồi · lồi lên · lỗi lạc · nhô lên · nổi bật · nổi rõ · nổi tiếng · xuất chúng · đáng chú ý
Thêm

Bản dịch "prominency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch