Phép dịch "programme" thành Tiếng Việt

chương trình, cương lĩnh, lập chương trình là các bản dịch hàng đầu của "programme" thành Tiếng Việt.

programme verb noun ngữ pháp

A planned sequence of events. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chương trình

    noun

    Our fighting programme is the best morale builder we have.

    Chương trình thi đấu của chúng ta là chương trình rèn luyện ý chí tốt nhất.

  • cương lĩnh

  • lập chương trình

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đặt chương trình
    • kế hoạch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " programme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "programme" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "programme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch