Phép dịch "computer programmer" thành Tiếng Việt

lập trình viên là bản dịch của "computer programmer" thành Tiếng Việt.

computer programmer noun

a person who designs and writes and tests computer programs

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lập trình viên

    noun

    Consider Grzegorz, a computer programmer.

    Hãy xem trường hợp của anh Grzegorz, một lập trình viên vi tính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " computer programmer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "computer programmer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch