Phép dịch "profligate" thành Tiếng Việt
hoang toàng, hoang phí, kẻ trác táng là các bản dịch hàng đầu của "profligate" thành Tiếng Việt.
profligate
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Inclined to waste resources or behave extravagantly. [..]
-
hoang toàng
-
hoang phí
adjectiveThose profligate, idle, ouzo-swilling, Zorba-dancing Greeks,
Những người Hy Lạp hoang phí, nhàn rỗi, rượu chè, đàn hát suốt ngày
-
kẻ trác táng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngông cuồng
- người hoang toàng
- người phá của
- người phóng đãng
- phá của
- phóng đãng
- trác táng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " profligate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "profligate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bốc rời
Thêm ví dụ
Thêm