Phép dịch "proboscidian" thành Tiếng Việt

vòi, có vòi, giống vòi là các bản dịch hàng đầu của "proboscidian" thành Tiếng Việt.

proboscidian adjective noun ngữ pháp

Pertaining to the Proboscidea. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vòi

    noun
  • có vòi

  • giống vòi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thú có vòi
    • thú thuộc bộ voi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proboscidian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "proboscidian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch