Phép dịch "procedure" thành Tiếng Việt
thủ tục, phương thức, quy cách là các bản dịch hàng đầu của "procedure" thành Tiếng Việt.
A particular method for performing a task. [..]
-
thủ tục
nounA sequence of declarations and statements that are executed as a unit.
We just need a small procedure to replace the bone flap.
Chúng ta chỉ cần một thủ tục nhỏ để thay băng.
-
phương thức
nounI'm practicing my emergency procedures mentally right now.
Lúc này tôi đang nhớ lại những phương thức khẩn cấp trong đầu.
-
quy cách
Procedures for various offerings (1-40)
Quy cách về những lễ vật (1-40)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quá trình
- phương pháp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " procedure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Procedure" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Procedure trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "procedure"
Các cụm từ tương tự như "procedure" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phương pháp/thủ tục Gram-Schmidt
-
thủ tục truy cập
-
trinh thám hình sự
-
thủ tục kiểm
-
theo thủ tục
-
thủ tục
-
thủ tục chung
-
Lập trình thủ tục