Phép dịch "probative" thành Tiếng Việt

để chứng minh, để làm chứng cớ là các bản dịch hàng đầu của "probative" thành Tiếng Việt.

probative adjective ngữ pháp

Tending to prove a particular proposition or to persuade someone of the truth of an allegation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để chứng minh

  • để làm chứng cớ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " probative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "probative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch