Phép dịch "probe" thành Tiếng Việt
thăm dò, cái que thăm, sự điều tra là các bản dịch hàng đầu của "probe" thành Tiếng Việt.
probe
verb
noun
ngữ pháp
(surgery) Any of various medical instruments used to explore wounds, organs etc. [from 15th c.] [..]
-
thăm dò
spacecraft
Our only contact with our captor is that probe.
Mối liên lạc duy nhất của ta với con tầu lạ chính là vật thể thăm dò đó.
-
cái que thăm
-
sự điều tra
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dò
- đầu dò
- cái dò
- cái thông
- cực dò
- máy dò
- sự thăm dò
- điều tra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " probe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Probe
proper
a model of Ford automobile [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Probe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Probe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "probe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đầu dò bằng điôt
-
thăm dò không gian
-
tiêm
Thêm ví dụ
Thêm