Phép dịch "pristine" thành Tiếng Việt

xưa, ban sơ, cổ xưa là các bản dịch hàng đầu của "pristine" thành Tiếng Việt.

pristine adjective ngữ pháp

Unspoiled; still with its original purity; uncorrupted or unsullied [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xưa

    And, um, well, they are pristine.

    Và, chà, chúng theo kiểu xưa.

  • ban sơ

  • cổ xưa

  • thời xưa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pristine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pristine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch