Phép dịch "private" thành Tiếng Việt

tư, riêng, kín là các bản dịch hàng đầu của "private" thành Tiếng Việt.

private adjective noun ngữ pháp

Belonging to, concerning, or accessible only to an individual person or a specific group. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • adjective

    Pertaining to an item that is only visible to the owner.

    Those private investigators are loyal to my parents.

    Những thám tử đó trung thành với bố mẹ tôi.

  • riêng

    adjective

    I need to talk to Tom in private.

    Tôi cần nói chuyện riêng với Tom.

  • kín

    adjective

    A man's private affairs ought to stay private.

    Việc riêng của người ta thì nên giữ kín.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • binh nhì
    • riêng tư
    • cá nhân
    • binh nhất
    • bán công
    • mật
    • lính
    • tây
    • chỗ kín
    • dân lập
    • hẻo lánh
    • khuất nẻo
    • lính trơn
    • riêng lẻ
    • riêng tây
    • thích sống cách biệt
    • thích ẩn dật
    • tư thục
    • xa vắng
    • Binh nhì
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " private " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Private

A status message displayed when the caller ID of an incoming call is blocked. [..]

+ Thêm

"Private" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Private trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "private" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "private" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch