Phép dịch "printmaking" thành Tiếng Việt
Đồ họa in ấn là bản dịch của "printmaking" thành Tiếng Việt.
printmaking
noun
ngữ pháp
The field of art concerned, roughly, with the transferal of ink or paint from a plate or block or through a screen mesh to paper. [..]
-
Đồ họa in ấn
process through which an artistic print is created
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " printmaking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "printmaking"
Thêm ví dụ
Thêm