Phép dịch "priority" thành Tiếng Việt
quyền ưu tiên, sự ưu tiên, quyền được trước là các bản dịch hàng đầu của "priority" thành Tiếng Việt.
priority
noun
ngữ pháp
Prior or antecedent in time, or preceding something else; as, priority application. [..]
-
quyền ưu tiên
I guess it's all about priorities, isn't it?
Tôi đoán đó là do quyền ưu tiên, phải không?
-
sự ưu tiên
No, my priorities just got a woman killed.
Không, sự ưu tiên của tôi vừa khiến một phụ nữ phải chết.
-
quyền được trước
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- được ưu tiên
- ưu tiên
- trường hợp ưu tiên
- ñieàu öu tieân, quyeàn öu tieân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " priority " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Priority
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Priority" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Priority trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "priority" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kính nhường
Thêm ví dụ
Thêm