Phép dịch "prink" thành Tiếng Việt

rỉa, làm dáng, trang điểm là các bản dịch hàng đầu của "prink" thành Tiếng Việt.

prink verb noun ngữ pháp

(obsolete or dialectal) to give a wink; to wink. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rỉa

  • làm dáng

  • trang điểm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prink " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prink" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch