Phép dịch "print device" thành Tiếng Việt
thiết bị in là bản dịch của "print device" thành Tiếng Việt.
print device
A device that puts text or images on paper or other print media.
-
thiết bị in
A device that puts text or images on paper or other print media.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " print device " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "print device" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiết bị In và Tạo ảnh
Thêm ví dụ
Thêm