Phép dịch "pressmark" thành Tiếng Việt

ký hiệu xếp giá, số mã là các bản dịch hàng đầu của "pressmark" thành Tiếng Việt.

pressmark noun ngữ pháp

The logo of a publishing press. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ký hiệu xếp giá

  • số mã

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pressmark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pressmark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch