Phép dịch "pressure" thành Tiếng Việt

áp lực, áp suất, sức ép là các bản dịch hàng đầu của "pressure" thành Tiếng Việt.

pressure verb noun ngữ pháp

(physics) The amount of force that is applied over a given area divided by the size of this area. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • áp lực

    noun

    physics: amount of force divided by area

    This will lessen the pressure on the ball of the foot .

    Những kiểu dáng này sẽ làm giảm áp lực đè lên ức bàn chân .

  • áp suất

    noun

    ratio of force applied over an area

    Check the pressure of the tires.

    Kiểm tra áp suất của bánh xe.

  • sức ép

    noun

    I didn't realize how much pressure we put on you.

    Bác không nhận thấy đã gây cho cháu nhiều sức ép.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ép
    • cảnh quẩn bách
    • sự cấp bách
    • sự gấp
    • sự khẩn cấp
    • sự thúc bách
    • sự vội vã
    • sự ép buộc
    • sự đè nặng
    • áp lực, stress
    • ứng suất
    • áp
    • lực
    • bức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pressure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pressure
+ Thêm

"Pressure" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pressure trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pressure" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pressure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch