Phép dịch "presidiary" thành Tiếng Việt
có pháo đài, có đồn luỹ, dùng làm pháo đài là các bản dịch hàng đầu của "presidiary" thành Tiếng Việt.
presidiary
adjective
ngữ pháp
Synonym of [i]presidial[/i]
-
có pháo đài
-
có đồn luỹ
-
dùng làm pháo đài
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dùng làm đồn luỹ
- pháo đài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " presidiary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm