Phép dịch "premonitory" thành Tiếng Việt

báo trước, phủ đầu là các bản dịch hàng đầu của "premonitory" thành Tiếng Việt.

premonitory adjective ngữ pháp

Serving as a warning. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • báo trước

    adjective
  • phủ đầu

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " premonitory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Premonitory
+ Thêm

"Premonitory" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Premonitory trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "premonitory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch