Phép dịch "premium" thành Tiếng Việt

Phí bảo hiểm, phần thưởng, tiền các đổi tiền là các bản dịch hàng đầu của "premium" thành Tiếng Việt.

premium adjective noun ngữ pháp

Superior in quality; higher in price or value. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phí bảo hiểm

    Insurance premiums are designed to keep people in check.

    Phí bảo hiểm sinh ra là để kiểm soát con người.

  • phần thưởng

    that society places a huge premium

    xã hội đặt một phần thưởng khổng lồ

  • tiền các đổi tiền

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiền học việc
    • tiền thưởng
    • tiền đóng bảo hiểm
    • cao cấp
    • leä phí baûo hieåm, baûo phí
    • phí bảo hiểm
    • tiền bảo hiểm
    • tiền trả thêm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " premium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Premium
+ Thêm

"Premium" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Premium trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "premium" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "premium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch