Phép dịch "precision" thành Tiếng Việt

đúng, chính xác, sự chính xác là các bản dịch hàng đầu của "precision" thành Tiếng Việt.

precision adjective noun ngữ pháp

(mathematics) the number of significant digits to which a value may be measured reliably [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đúng

    adjective

    You are precisely the kind of young man I welcome here.

    Ngươi đúng là loại người mà ta chào đón ở nơi này.

  • chính xác

    Well, that is precisely what has happened around the world.

    Vâng, đó chính xác là những gì đang xảy ra khắp thế giới.

  • sự chính xác

    It's actually a little bit more precise than that.

    Nó thật sự chính xác hơn thế 1 chút.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đúng
    • tính chính xác
    • tính đúng
    • độ chính xác
    • sự đúng đắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " precision " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Precision
+ Thêm

"Precision" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Precision trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "precision" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • độ chính xác kép
  • chuẩn xác · chính xác · câu nệ · cụ thể · kỹ tính · nghiêm ngặt · tinh tế · tỉ mỉ · đúng
  • sự kỹ tính · tính chính xác · tính câu nệ · tính tỉ mỉ · tính đúng
  • Vũ khí thông minh
  • đúng giờ
  • chính là · chính xác · hoàn toàn đúng · đích thị · đúng · đúng thế
  • chuẩn xác · chính xác · câu nệ · cụ thể · kỹ tính · nghiêm ngặt · tinh tế · tỉ mỉ · đúng
Thêm

Bản dịch "precision" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch