Phép dịch "preclude" thành Tiếng Việt

loại trừ, ngăn cản, ngăn ngừa là các bản dịch hàng đầu của "preclude" thành Tiếng Việt.

preclude verb ngữ pháp

(transitive) Remove the possibility of; rule out; prevent or exclude; to make impossible. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • loại trừ

    Not normally, but I mean, that doesn't preclude the possibility.

    Không bình thường, nhưng ý tôi, nó không loại trừ khả năng đó.

  • ngăn cản

  • ngăn ngừa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trừ bỏ
    • đẩy xa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preclude " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "preclude" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch