Phép dịch "precious" thành Tiếng Việt

quý, quý báu, quý giá là các bản dịch hàng đầu của "precious" thành Tiếng Việt.

precious adjective noun adverb ngữ pháp

of high value or worth, or seemingly regarded as such [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quý

    adjective

    of high value or worth

    Maurice always said it was his most precious gift to you.

    Maurice luôn nói rằng đó là món quà quý giá nhất ông ấy dành cho cháu.

  • quý báu

    adjective

    of high value or worth

    The scriptures are clear that our precious mortal existence is a very short time.

    Thánh thư nói rõ ràng rằng cuộc sống trần thế quý báu của chúng ta rất ngắn.

  • quý giá

    adjective

    You have to believe your life is precious, that all life is precious.

    Anh phải tin mạng mình quý giá, mọi sinh mạng đều quý giá.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • báu
    • trân phẩm
    • quí
    • lắm
    • cầu kỳ
    • ghê gớm
    • hết sức
    • kiểu cách
    • kỳ diệu
    • vô cùng
    • vĩ đại
    • đài các
    • đẹp tuyệt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " precious " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Precious proper

A surname, originating as a male or female nickname. [..]

+ Thêm

"Precious" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Precious trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "precious" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "precious" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch