Phép dịch "preannouncement" thành Tiếng Việt

sự công bố trước, sự tuyên bố trước là các bản dịch hàng đầu của "preannouncement" thành Tiếng Việt.

preannouncement noun ngữ pháp

announcement in advance [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự công bố trước

  • sự tuyên bố trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preannouncement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "preannouncement" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • báo cho biết trước · công bố trước · tuyên bố trước
Thêm

Bản dịch "preannouncement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch