Phép dịch "pragmatical" thành Tiếng Việt
giáo điều, hay chõ mõm, thực dụng là các bản dịch hàng đầu của "pragmatical" thành Tiếng Việt.
pragmatical
adjective
ngữ pháp
pragmatic [..]
-
giáo điều
So in response to such a pragmatic question,
Vậy để đáp lại một câu hỏi giáo điều,
-
hay chõ mõm
-
thực dụng
We linguists call things like that pragmatic particles.
Các nhà ngôn ngữ học chúng ta gọi những cái này là lối nói thực dụng.
-
võ đoán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pragmatical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pragmatical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngữ dụng học · ngữ dụng học
-
biểu hiệu như thực · hợp lý hoá
-
chủ nghĩa thực dụng · tính giáo điều · tính hay chõ mõm · tính võ đoán
-
giáo điều · hay chõ mõm · thực dụng · thực tế · võ đoán
Thêm ví dụ
Thêm