Phép dịch "poultice" thành Tiếng Việt
thuốc đắp, cao, đắp thuốc đắp vào là các bản dịch hàng đầu của "poultice" thành Tiếng Việt.
poultice
verb
noun
ngữ pháp
A soft, moist mass applied topically to a sore, aching or lesioned part of the body to soothe. A poultice is usually wrapped in cloth and often warmed before being applied. [..]
-
thuốc đắp
nounAll we need is a poultice with some maize that will draw...
Chúng ta chỉ cần ít thuốc đắp có maze...
-
cao
noun -
đắp thuốc đắp vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " poultice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm