Phép dịch "pound" thành Tiếng Việt

nghiền, đâm, giã là các bản dịch hàng đầu của "pound" thành Tiếng Việt.

pound verb noun ngữ pháp

Short for pound-force, a unit of force/weight. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghiền

    verb

    I'm not paying 20 Filler a pound for mealy potatoes!

    Tôi không mua khoai tây nghiền với giá 20 xu một cân!

  • đâm

    verb
  • giã

    verb

    But if you touch my guitar again, I'll have to pound on you a little bit.

    Nhưng nếu cậu chạm vào đàn của tớ lần nữa, tớ sẽ giã cậu đấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • pao
    • đập
    • nện
    • 454 kilograms
    • thụi
    • đánh mạnh
    • thoi
    • giã vào
    • nhốt vào trại giam
    • nã oàng oàng vào
    • nơi giam cầm
    • nện vào
    • thế cùng
    • trại giam
    • đi uỳnh uỵch
    • đánh đập
    • đường cùng
    • đồng bảng
    • Bảng
    • bảng
    • pound
    • dấu thăng #
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pound " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pound noun

United States writer who lived in Europe; strongly influenced the development of modern literature (1885-1972)

+ Thêm

"Pound" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pound trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pound" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pound" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch