Phép dịch "pouched" thành Tiếng Việt
có túi là bản dịch của "pouched" thành Tiếng Việt.
pouched
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of pouch. [..]
-
có túi
Only female kangaroos have pouches.
Chỉ có con chuột túi cái mới có túi trước ngực.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pouched " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pouched" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
túi đựng thuốc lá
-
bỏ túi · cho tiền · cho vào túi · hầu bao · khoang túi · thõng xuống như túi · túi · túi nhỏ · túi tiền · vỏ quả · đãi tiền diêm thuốc
-
bỏ túi · cho tiền · cho vào túi · hầu bao · khoang túi · thõng xuống như túi · túi · túi nhỏ · túi tiền · vỏ quả · đãi tiền diêm thuốc
Thêm ví dụ
Thêm