Phép dịch "pouch" thành Tiếng Việt

túi, túi nhỏ, bỏ túi là các bản dịch hàng đầu của "pouch" thành Tiếng Việt.

pouch verb noun ngữ pháp

A small bag usually closed with a drawstring [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • túi

    noun

    A marsupial is a mammal with a pouch like a kangaroo.

    Thú có túi là động vật có vú với chiếc túi giống như loài kangaroo.

  • túi nhỏ

    noun

    All right, Mr. Skylark, so you'll just place the ricin case in this pouch here.

    Anh Skylark, anh sẽ đặt hộp đựng ri-xin trong túi nhỏ ở đây.

  • bỏ túi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cho tiền
    • cho vào túi
    • hầu bao
    • khoang túi
    • thõng xuống như túi
    • túi tiền
    • vỏ quả
    • đãi tiền diêm thuốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pouch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pouch
+ Thêm

"Pouch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pouch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pouch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pouch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch