Phép dịch "postmaster" thành Tiếng Việt

người quản lý bưu điện, trưởng phòng bưu điện là các bản dịch hàng đầu của "postmaster" thành Tiếng Việt.

postmaster noun ngữ pháp

the account name of the administrator of an electronic mail system [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người quản lý bưu điện

    In Khorat, I studied with the postmaster.

    Ở Khorat, tôi hướng dẫn một người quản lý bưu điện học Kinh Thánh.

  • trưởng phòng bưu điện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " postmaster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "postmaster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch