Phép dịch "postpone" thành Tiếng Việt

hoãn, hoãn lại, lui lại là các bản dịch hàng đầu của "postpone" thành Tiếng Việt.

postpone verb ngữ pháp

To delay or put off an event, appointment etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoãn

    verb

    There was no alternative but to postpone having our family.

    Vì thế không còn cách nào khác là phải hoãn lại việc có con.

  • hoãn lại

    There was no alternative but to postpone having our family.

    Vì thế không còn cách nào khác là phải hoãn lại việc có con.

  • lui lại

  • đặt ở hàng thứ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " postpone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Postpone
+ Thêm

"Postpone" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Postpone trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "postpone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "postpone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch