Phép dịch "portly" thành Tiếng Việt

đẫy đà, béo tốt, bệ vệ là các bản dịch hàng đầu của "portly" thành Tiếng Việt.

portly adjective ngữ pháp

euphemism for fat [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đẫy đà

    adjective

    Now, at midlife, he was more portly and had much less hair!

    Giờ đây, vào tuổi trung niên, người ông đẫy đà và không còn nhiều tóc!

  • béo tốt

  • bệ vệ

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mập mạp
    • phương phi
    • to béo
    • đường bệ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " portly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Portly
+ Thêm

"Portly" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Portly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "portly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "portly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch