Phép dịch "portrait" thành Tiếng Việt

điển hình, chân dung, hình ảnh là các bản dịch hàng đầu của "portrait" thành Tiếng Việt.

portrait adjective verb noun ngữ pháp

A painting or other picture of a person, especially the head and shoulders. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điển hình

    an accurate depiction of a person, a mood, etc.

  • chân dung

    noun

    Those portraits make us rethink how we see each other.

    Những chân dung này làm ta nghĩ lại về cách nhìn nhận người khác.

  • hình ảnh

    noun

    painting of a person

    What emerged was a beautiful and complicated portrait of America.

    Chúng tôi nhận ra hình ảnh tươi đẹp và đa dạng của người Mỹ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ảnh chân dung
    • ảnh
    • bức chân dung
    • đứng
    • hiệu trưởng
    • hình tượng
    • dọc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " portrait " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Portrait
+ Thêm

"Portrait" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Portrait trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "portrait"

Các cụm từ tương tự như "portrait" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "portrait" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch