Phép dịch "pool" thành Tiếng Việt
vũng, bể, bể bơi là các bản dịch hàng đầu của "pool" thành Tiếng Việt.
A small and rather deep collection of (usually) fresh water, as one supplied by a spring, or occurring in the course of a stream; a reservoir for water; as, the pools of Solomon --Wyclif [..]
-
vũng
nounsmall body of standing or stagnant water; a puddle
I want you to look at these black pools here.
Tôi muốn các bạn nhìn vào những vũng nước đen ở đây.
-
bể
verb nounbody of water
That pool really looks inviting.
Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.
-
bể bơi
That pool really looks inviting.
Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vực
- hồ bơi
- vốn chung
- ao
- hồ
- Pun
- bàu
- chuôm
- chia phần
- chung phần
- góp thành vốn chung
- hộp đựng tiền góp
- khối thị trường chung
- tiền góp
- tiền góp đánh cá
- trò chơi pun
- vốn góp
- đào xới chân
- common
- vũng nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pool " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Pool" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pool trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pool"
Các cụm từ tương tự như "pool" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chung độ rủi ro · Góp chung rủi ro
-
Hồ bơi · bể bơi · hồ bơi · hồ tắm
-
chung nhau goùp tieàn, chung phaàn lôïi töùc
-
nhóm ứng dụng
-
sự hợp nhất, chung vốn, liên doanh
-
Vũng gần biển
-
Cho vay liên hiệp
-
Vệ sinh hồ bơi