Phép dịch "polymath" thành Tiếng Việt

học giả, nhà thông thái là các bản dịch hàng đầu của "polymath" thành Tiếng Việt.

polymath noun ngữ pháp

A person with extraordinarily broad and comprehensive knowledge. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • học giả

  • nhà thông thái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " polymath " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "polymath" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch