Phép dịch "polyhedral" thành Tiếng Việt
nhiều mặt, đa diện là các bản dịch hàng đầu của "polyhedral" thành Tiếng Việt.
polyhedral
adjective
ngữ pháp
(geometry) (Of a solid or surface.) Having multiple planar faces or facets. [..]
-
nhiều mặt
-
đa diện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polyhedral " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "polyhedral" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhiều mặt · đa diện
Thêm ví dụ
Thêm