Phép dịch "polygon" thành Tiếng Việt
đa giác, hình nhiều cạnh, hình đa giác là các bản dịch hàng đầu của "polygon" thành Tiếng Việt.
(geometry) A plane figure bounded by straight edges. [..]
-
đa giác
nounplane figure bounded by straight edges
We could go up into the millions of polygons.
Chúng ta có thể tiến tới hàng triệu đa giác.
-
hình nhiều cạnh
noun -
hình đa giác
Select a polygonal region
Chọn một khu vực hình đa giác
-
Đa giác
plane figure bounded by a chain of segments closing in a loop
We could go up into the millions of polygons.
Chúng ta có thể tiến tới hàng triệu đa giác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polygon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Polygon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Polygon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "polygon"
Các cụm từ tương tự như "polygon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường trung bình
-
Đa giác đều · đa giác đều
-
Điểm trong đa giác
-
nhiều cạnh · đa giác