Phép dịch "polygamy" thành Tiếng Việt

chế độ nhiều chồng, chế độ nhiều vợ, chế độ đa thê là các bản dịch hàng đầu của "polygamy" thành Tiếng Việt.

polygamy noun ngữ pháp

Commonly used specifically for polygyny, the marriage of a man to more than one wife, or the practice of having several wives, at the same time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chế độ nhiều chồng

  • chế độ nhiều vợ

  • chế độ đa thê

    noun

    You know polygamy is illegal in the state of Massachusetts.

    Anh biết chế độ đa thê là bất hợp pháp trong tiểu bang Massachusetts.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính tạp hoa
    • tục đa thê
    • Đa phu thê
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " polygamy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "polygamy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch