Phép dịch "polisher" thành Tiếng Việt
dụng cụ đánh bóng, người đánh bóng là các bản dịch hàng đầu của "polisher" thành Tiếng Việt.
polisher
noun
ngữ pháp
A person who makes something smooth or shiny. [..]
-
dụng cụ đánh bóng
-
người đánh bóng
And then the polishers come.
Và sau đó là những người đánh bóng tới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polisher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "polisher" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xi
-
đánh bóng
-
đánh bóng điện giải
-
tiếng ba lan
-
Xi đánh giày · xi đánh giày
-
Chiến tranh Nga-Ba Lan 1919-1921
-
kẻ bợ đỡ · kẻ liếm gót · kẻ xu nịnh
-
Tiếng Ba Lan · Tiếng Ba-lan · tiếng Ba Lan · tiếng Ba-lan
Thêm ví dụ
Thêm