Phép dịch "polisher" thành Tiếng Việt

dụng cụ đánh bóng, người đánh bóng là các bản dịch hàng đầu của "polisher" thành Tiếng Việt.

polisher noun ngữ pháp

A person who makes something smooth or shiny. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dụng cụ đánh bóng

  • người đánh bóng

    And then the polishers come.

    Và sau đó là những người đánh bóng tới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " polisher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "polisher" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "polisher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch