Phép dịch "polite" thành Tiếng Việt

lịch sự, lể phép, có lễ độ là các bản dịch hàng đầu của "polite" thành Tiếng Việt.

polite adjective verb ngữ pháp

Well-mannered, civilized. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lịch sự

    adjective

    well-mannered [..]

    The English are polite.

    Người Anh là dân tộc lịch sự.

  • lể phép

    well-mannered [..]

  • có lễ độ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lễ phép
    • lễ độ
    • lịch thiệp
    • nhã nhặn
    • tao nhã
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " polite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Polite
+ Thêm

"Polite" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Polite trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "polite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "polite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch