Phép dịch "podded" thành Tiếng Việt
có vỏ, giàu có, khá giả là các bản dịch hàng đầu của "podded" thành Tiếng Việt.
podded
adjective
verb
ngữ pháp
Having pods. [..]
-
có vỏ
-
giàu có
-
khá giả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " podded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "podded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hương sen
-
Cỏ băng chiểu
-
Cà phê uống nhanh
-
bóc vỏ · cái rọ · có vỏ · kén · quả đậu · thành tốp · tốp · vỏ
-
gương sen
-
cây cải âm
-
vỏ đậu
-
bóc vỏ · cái rọ · có vỏ · kén · quả đậu · thành tốp · tốp · vỏ
Thêm ví dụ
Thêm