Phép dịch "pock-marked" thành Tiếng Việt

lỗ chỗ, rỗ, rỗ hoa là các bản dịch hàng đầu của "pock-marked" thành Tiếng Việt.

pock-marked
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lỗ chỗ

    adjective
  • rỗ

    adjective
  • rỗ hoa

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pock-marked " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pock-marked" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pock-marked" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch