Phép dịch "pocket" thành Tiếng Việt

túi, túi quần, bâu là các bản dịch hàng đầu của "pocket" thành Tiếng Việt.

pocket adjective verb noun ngữ pháp

A bag stitched to an item of clothing, used for carrying small items. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • túi

    noun

    bag stitched to an item of clothing [..]

    Tom fished through his pockets for his keys.

    Tom lục trong các túi để tìm chìa khóa.

  • túi quần

    noun

    bag stitched to an item of clothing

    Would you mind slipping your hand into my pocket?

    Phiền cưng thọc tay vào túi quần anh được không?

  • bâu

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • túi tiền
    • túi áo
    • tiền
    • bao
    • lòng găng
    • nuốt
    • nhẩm
    • xoáy
    • bỏ túi
    • bỏ vào túi
    • cam chịu
    • ngõ cụt
    • túi hứng bi
    • túi khí độc
    • túi quặng
    • vào túi hứng bi
    • ăn cắp
    • đút túi
    • ổ chiến đấu
    • ăn trộm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pocket " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pocket"

Các cụm từ tương tự như "pocket" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pocket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch