Phép dịch "plotter" thành Tiếng Việt

cái vẽ đường cong, kẻ bày mưu, kẻ âm mưu là các bản dịch hàng đầu của "plotter" thành Tiếng Việt.

plotter verb noun ngữ pháp

A person who plots. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái vẽ đường cong

  • kẻ bày mưu

  • kẻ âm mưu

  • máy ghi toạ độ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plotter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plotter
+ Thêm

"Plotter" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plotter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "plotter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plotter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch